Bản dịch của từ Exclude trong tiếng Việt
Exclude
Verb

Exclude(Verb)
ˈɛkskluːd
ˈɛkˈskɫud
01
Bỏ sót hoặc không bao gồm điều gì đó một cách cố ý
Intentionally overlooking or excluding something
有意忽略或不包括某件事
Ví dụ
Ví dụ
03
Loại ra khỏi danh sách hoặc khỏi một hoạt động nào đó
Exclude from consideration or an activity.
将其排除在考虑范围之外或某项活动之外。
Ví dụ
