Anh - Việt

Bản dịch của từ Exculpated trong tiếng Việt

exculpated

Verb

exculpated (Verb)

/ˈɛkskəlpˌeɪtɨd/
/ˈɛkskəlpˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Để xóa bỏ sự đổ lỗi hoặc tội lỗi; để tha thứ.

To clear from blame or guilt to absolve.

Ví dụ
Sau cuộc kiểm toán từ thiện năm 2023, Maria được minh oan về cáo buộc gian lận.After the 2023 charity audit, Maria was exculpated from fraud allegations.
Năm 2024, John không được minh oan về hành vi quấy rối trên mạng.In 2024, John was not exculpated from online harassment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để miễn trừ khỏi một lời buộc tội hoặc cáo buộc.

To exonerate from a charge or accusation.

Ví dụ
Tòa án minh oan cho Daniel sau khi xem lại camera an ninh.A court exculpated Daniel after reviewing security footage.
Ủy ban không nói Linh có được minh oan sau các cuộc biểu tình hay không.The committee did not say whether Linh was exculpated after protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để thoát khỏi lời buộc tội hoặc đổ lỗi; để minh oan.

To free from accusation or blame to vindicate.

Ví dụ
Thẩm phán đã giải oan cho học sinh sau khi xem xét kỹ bằng chứng.The judge exculpated the student after reviewing the evidence carefully.
Công ty không được tha tội về các cáo buộc ô nhiễm vào năm ngoái.The company was not exculpated from the pollution charges last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh