exculpated
exculpated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để miễn trừ khỏi một lời buộc tội hoặc cáo buộc.
To exonerate from a charge or accusation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để thoát khỏi lời buộc tội hoặc đổ lỗi; để minh oan.
To free from accusation or blame to vindicate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exculpated" có nghĩa là giải oan hoặc minh oan cho ai đó, tức là loại bỏ trách nhiệm hoặc tội lỗi mà một cá nhân có thể bị buộc tội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, để chỉ hành động chứng minh rằng một người không có tội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực luật pháp và xã hội.