Bản dịch của từ Exemplify trong tiếng Việt

Exemplify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exemplify(Verb)

ɪgzˈɛmpləfˌɑɪ
ɪgzˈɛmpləfˌɑɪ
01

Là một ví dụ điển hình cho điều gì đó; minh họa hoặc chứng minh đặc điểm tiêu biểu của một nhóm, sự việc hoặc khái niệm.

Be a typical example of.

Ví dụ
02

Giải thích hoặc làm rõ một điều bằng cách đưa ra ví dụ cụ thể.

Illustrate or clarify by giving an example.

Ví dụ

Dạng động từ của Exemplify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exemplify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exemplified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exemplified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exemplifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exemplifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ