Bản dịch của từ Exemplify trong tiếng Việt

Exemplify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exemplify (Verb)

ɪgzˈɛmpləfˌɑɪ
ɪgzˈɛmpləfˌɑɪ
01

Là một ví dụ điển hình cho điều gì đó; minh họa hoặc chứng minh đặc điểm tiêu biểu của một nhóm, sự việc hoặc khái niệm.

Be a typical example of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thích hoặc làm rõ một điều bằng cách đưa ra ví dụ cụ thể.

Illustrate or clarify by giving an example.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ