Bản dịch của từ Exercises trong tiếng Việt
Exercises

Exercises (Noun)
Số nhiều của bài tập.
Plural of exercise.
Many social exercises help improve community relationships and teamwork skills.
Nhiều bài tập xã hội giúp cải thiện mối quan hệ cộng đồng và kỹ năng làm việc nhóm.
Not all social exercises are effective in building strong connections.
Không phải tất cả các bài tập xã hội đều hiệu quả trong việc xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ.
Do social exercises enhance communication skills among participants?
Các bài tập xã hội có cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa các người tham gia không?
Buổi lễ hay hội họp: bài tập khai mạc; bài tập tốt nghiệp.
A ceremony or assembly opening exercises graduation exercises.
The graduation exercises for Harvard's class of 2023 were inspiring.
Lễ tốt nghiệp của lớp 2023 tại Harvard rất truyền cảm hứng.
Many students did not attend the graduation exercises last year.
Nhiều sinh viên đã không tham dự lễ tốt nghiệp năm ngoái.
Will the graduation exercises be held outdoors this year?
Lễ tốt nghiệp năm nay có diễn ra ngoài trời không?
Dạng danh từ của Exercises (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Exercise | Exercises |
Họ từ
Từ "exercises" được hiểu là hoạt động thể chất hoặc tinh thần nhằm cải thiện sức khỏe hoặc phát triển kỹ năng. Trong tiếng Anh, "exercise" có thể dùng cả ở dạng số ít và số nhiều, với "exercises" là dạng số nhiều. Tại Anh và Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương đương, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "exercise" đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi có thể thiên về hoạt động thể thao hơn.
Từ "exercises" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ từ "exercitium", có nghĩa là "điều hành" hoặc "thực hành". Từ này kết hợp tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "cercere" trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là "vòng quanh" hay "tập hợp". Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển từ việc chỉ hoạt động thể chất sang việc thực hành, rèn luyện kỹ năng và kiến thức. Hiện nay, "exercises" được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, thể thao và y học để chỉ các hoạt động nhằm nâng cao sức khỏe và khả năng.
Từ "exercises" thường xuất hiện với tần suất cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài Nghe và Đọc, nơi thí sinh cần làm bài tập liên quan đến ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nhằm nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức, chẳng hạn như bài tập luyện tập trong lớp học, nghiên cứu, hoặc thể dục. Sự đa dạng trong cách sử dụng từ này cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc phát triển kỹ năng cá nhân và nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



