graduation
graduation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chia thành các mức, bậc hoặc chia theo các đoạn tỉ lệ trên một thang đo có chia vạch (ví dụ chia thang đo thành từng độ, từng nấc).
The action of dividing into degrees or other proportionate divisions on a graduated scale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự nhận bằng tốt nghiệp hoặc việc trường cấp bằng/diploma cho học sinh, sinh viên khi hoàn thành chương trình học.
The receiving or conferring of an academic degree or diploma.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của graduation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
graduation | graduations |
Kết hợp từ của graduation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tốt nghiệp trung học high-school graduation | Nhiều học sinh tổ chức tiệc và gặp gỡ gia đình để ăn mừng tốt nghiệp trung học. Many students celebrate high-school graduation with parties and family gatherings. |
lễ tốt nghiệp đại học university graduation | Lễ tốt nghiệp đại học tập hợp gia đình để ăn mừng thành tích. University graduation ceremonies bring families together to celebrate achievements. |
tốt nghiệp đại học college graduation | Lễ tốt nghiệp đại học được tổ chức vào tháng Năm tại nhiều trường. College graduation ceremonies are held in May at many universities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graduation" (tốt nghiệp) chỉ quá trình hoặc nghi lễ đánh dấu sự hoàn thành một cấp độ học vấn, thường là ở trường phổ thông hoặc đại học. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "graduation" có thể nhấn mạnh hơn về nghi lễ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến quá trình học tập. Dù vậy, trong cả hai ngữ cảnh, từ này đều mang ý nghĩa tích cực và thành tựu cá nhân.