exhausting
exhausting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của exhausting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
exhausting đang cạn kiệt | more exhausting mệt mỏi hơn | most exhausting mệt mỏi nhất |
Kết hợp từ của exhausting (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mệt mỏi về mặt tinh thần emotionally exhausting | Đối phó với mối quan hệ độc hại có thể làm kiệt sức tinh thần cho nhiều người. Dealing with toxic relationships can be emotionally exhausting for many people. |
mệt mỏi khá nhiều fairly exhausting | Viết một bài luận xã hội có thể mệt mỏi đối với sinh viên. Writing a social essay can be fairly exhausting for students. |
mệt mỏi đến tận cùng utterly exhausting | Bài viết IELTS rất mệt mỏi vì áp lực thời gian. The IELTS writing task was utterly exhausting due to the time pressure. |
mệt mỏi tinh thần mentally exhausting | Viết một bài luận dài có thể làm kiệt sức tinh thần cho sinh viên. Writing a lengthy essay can be mentally exhausting for students. |
rất mệt mỏi very exhausting | Học cho bài thi IELTS viết và nói có thể rất mệt mỏi. Studying for IELTS writing and speaking can be very exhausting. |
exhausting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exhausting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exhaust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exhausted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exhausted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exhausts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exhausting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exhausting" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc tiêu hao năng lượng. Từ này được sử dụng để chỉ những hoạt động, công việc hoặc trải nghiệm làm cho con người cảm thấy rất mệt mỏi. Trong tiếng Anh Anh, "exhausting" và tiếng Anh Mỹ đều có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa và thói quen sử dụng, sự khác biệt có thể xuất hiện qua cách diễn đạt và phản ứng với sự mệt mỏi trong cuộc sống hàng ngày.