Bản dịch của từ Exhilarating' trong tiếng Việt

Exhilarating'

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhilarating'(Adjective)

ɛɡzˈɪlərˌeɪtɪŋ
ˌɛksˈhɪɫɝˌeɪtɪŋ
01

Gây cảm giác phấn khích và niềm vui mãnh liệt

Causing strong feelings of excitement and joy

Ví dụ
02

Vô cùng hạnh phúc

Intensely joyful

Ví dụ
03

Khiến người ta cảm thấy rất vui vẻ, phấn khởi hoặc hưng phấn.

Making one feel very happy animated or elated

Ví dụ