exhorted
exhorted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuyết phục một cách mạnh mẽ, khẩn thiết hoặc thúc giục ai đó làm điều gì; khuyến khích rất nhiệt tình.
to persuade earnestly or emphatically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exhorted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exhort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exhorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exhorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exhorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exhorting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exhorted" là dạng quá khứ của động từ "exhort", có nghĩa là khuyến khích hoặc thúc giục mạnh mẽ ai đó hành động hoặc chuyển biến theo một hướng cụ thể. Trong tiếng Anh, "exhorted" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến việc kêu gọi hành động trong các bài phát biểu, văn bản nghị sự, hoặc chỉ thị. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ có thể thường xuất hiện trong văn bản chính trị hoặc tôn giáo hơn.