Bản dịch của từ Exhort trong tiếng Việt

Exhort

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhort(Verb)

ɪgzˈɔɹt
ɪgzˈɑɹt
01

Khích lệ mạnh mẽ hoặc thúc giục ai đó làm điều gì; nói/khuyên ai một cách nhiệt thành, dồn dập để họ hành động.

Strongly encourage or urge (someone) to do something.

强烈鼓励或劝说某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Exhort (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exhort

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exhorted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exhorted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exhorts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exhorting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ