Bản dịch của từ Existential trong tiếng Việt
Existential
Adjective

Existential(Adjective)
ˌɛksɪstˈɛnʃəl
ˌɛksɪˈstɛnʃəɫ
02
Liên quan đến sự tồn tại, đặc biệt là sự tồn tại của con người.
Ví dụ
03
Như một vấn đề triết học, mối quan tâm ở đây là trải nghiệm của cá nhân hay mối liên hệ của họ với thế giới.
Philosophically concerned with the individuals experience of or relation to the world
Ví dụ
