Bản dịch của từ Existential trong tiếng Việt

Existential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existential(Adjective)

ˌɛksɪstˈɛnʃəl
ˌɛksɪˈstɛnʃəɫ
01

Lo lắng về bản chất của sự tồn tại

Pay attention to the essence of existence.

关注存在的本质

Ví dụ
02

Liên quan đến sự tồn tại, đặc biệt là sự tồn tại của con người

Regarding existence, especially human existence.

关于存在,尤其是人的存在问题。

Ví dụ
03

Liên quan đến triết học về cảm nhận hoặc mối quan hệ của cá nhân với thế giới.

As a philosophical matter, the focus here is on individual experience or their connection to the world.

哲学上关注个体与世界的体验或关系

Ví dụ