Bản dịch của từ Exit signs trong tiếng Việt

Exit signs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exit signs(Noun)

ˈɛksɪt sˈaɪnz
ˈɛksɪt ˈsaɪnz
01

Biển báo chỉ vị trí hoặc hướng thoát hiểm trong tòa nhà hoặc khu vực

Signs indicating the location or direction of an exit in a building or area

Ví dụ