ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expanded lifespan
Gia tăng tuổi thọ hoặc thời gian tồn tại
To extend lifespan or duration
延长生命时间或存在的时间
Khoảng thời gian mong đợi ai đó hoặc điều gì đó có thể sống được
The prolonging of the time that someone or something is expected to live
某人或某件事被期望持续存在的时间延长
Kéo dài sự sống
Extend life
延长生命