Bản dịch của từ Expanded lifespan trong tiếng Việt

Expanded lifespan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanded lifespan(Phrase)

ɛkspˈændɪd lˈaɪfspæn
ˈɛkˈspændɪd ˈɫaɪfˌspæn
01

Gia tăng tuổi thọ hoặc thời gian tồn tại

To extend lifespan or duration

延长生命时间或存在的时间

Ví dụ
02

Khoảng thời gian mong đợi ai đó hoặc điều gì đó có thể sống được

The prolonging of the time that someone or something is expected to live

某人或某件事被期望持续存在的时间延长

Ví dụ
03

Kéo dài sự sống

Extend life

延长生命

Ví dụ