Bản dịch của từ Expectorant trong tiếng Việt

Expectorant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expectorant(Noun)

ɪkspˈɛktɚnt
ɪkspˈɛktəɹnt
01

Thuốc làm long đờm; loại thuốc giúp làm lỏng và tống xuất chất nhầy (đờm) trong đường hô hấp, dùng để điều trị ho có đờm.

A medicine which promotes the secretion of sputum by the air passages used to treat coughs.

促进痰液分泌的药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh