expeditionary
expeditionary (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc hoặc liên quan đến một cuộc viễn chinh, đặc biệt là cuộc viễn chinh quân sự; dùng để mô tả lực lượng, đơn vị hoặc hoạt động được thành lập để thực hiện một chiến dịch/ cuộc hành quân ra nước ngoài hoặc vùng xa.
Thuộc hoặc liên quan đến một cuộc viễn chinh, đặc biệt là cuộc viễn chinh quân sự; dùng để mô tả lực lượng, đơn vị hoặc hoạt động được thành lập để thực hiện một chiến dịch/ cuộc hành quân ra nước ngoài hoặc vùng xa.
Of or forming an expedition, especially a military expedition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expeditionary" diễn tả tính chất của những hoạt động liên quan đến các cuộc thám hiểm, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc nghiên cứu. Từ này thường được sử dụng để chỉ các lực lượng hoặc chiến dịch được triển khai để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể ở vùng lãnh thổ chưa quen thuộc. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "expeditionary" giữ nguyên nghĩa và cách viết, tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự.