expensively
Adverb
expensively (Adverb)
/ˌɛkspˈɛnsɪvli/
/ɪkspˈɛnsɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc đắt tiền cho buổi gala từ thiện.She dressed expensively for the charity gala.
Những chiếc xe hạng sang được đậu đắt tiền bên ngoài câu lạc bộ độc quyền.The luxury cars were expensively parked outside the exclusive club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy mặc đắt tiền cho buổi gala từ thiện.She dressed expensively for the charity gala.
Những chiếc xe sang được đậu đắt tiền bên ngoài câu lạc bộ độc quyền.The luxury cars parked expensively outside the exclusive club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expensively" là trạng từ chỉ mức độ chi phí cao của một hành động hoặc sự việc. Nó được sử dụng để mô tả cách thức mà một hành động diễn ra với giá cả tốn kém. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này duy trì nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút; ở tiếng Anh Mỹ, âm "a" thường được nhấn mạnh nhẹ hơn so với tiếng Anh Anh. Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như mua sắm hoặc đầu tư, nơi khái niệm về chi phí có thể có những biến đổi về mức độ ưu tiên hoặc ý nghĩa văn hóa.