Bản dịch của từ Expired promotions trong tiếng Việt

Expired promotions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expired promotions(Phrase)

ˈɛkspaɪəd prəmˈəʊʃənz
ˈɛkˈspaɪɝd prəˈmoʊʃənz
01

Quảng cáo hoặc ưu đãi không còn hiệu lực

Advertisements or offers that are no longer active

Ví dụ
02

Các chương trình khuyến mãi đã đến hạn và không còn hiệu lực nữa

Promotions that have reached their end date and are no longer valid

Ví dụ
03

Các chương trình giảm giá hoặc khuyến mại không còn có thể sử dụng được nữa.

Sales or discounts that can no longer be redeemed

Ví dụ