Bản dịch của từ Explore life trong tiếng Việt

Explore life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explore life(Phrase)

ˈɛksplɔː lˈaɪf
ˈɛksˌpɫɔr ˈɫaɪf
01

Để điều tra hoặc kiểm tra bản chất hoặc tình trạng của cuộc sống

To examine or consider the nature or condition of life

调查或检查生命的本质或状态

Ví dụ
02

Đào sâu vào nhiều khía cạnh của cuộc sống

Explore various aspects of life.

深入探讨存在的各种层面

Ví dụ
03

Để trải nghiệm cuộc sống, khám phá những điều mới mẻ hoặc hiểu biết hơn

Continuing your journey through life to discover new experiences and insights.

在人生旅途中探索新的体验或理解

Ví dụ