Bản dịch của từ Expressionless trong tiếng Việt

Expressionless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressionless(Adjective)

ɪkspɹɛʃnlɪs
ɪkspɹɛʃnlɪs
01

(khuôn mặt hoặc giọng nói của một người) không truyền tải bất kỳ cảm xúc nào; vô cảm.

Of a persons face or voice not conveying any emotion unemotional.

Ví dụ

Dạng tính từ của Expressionless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Expressionless

Không biểu thức

More expressionless

Vô biểu cảm hơn

Most expressionless

Vô biểu cảm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh