Bản dịch của từ Extensive systems trong tiếng Việt
Extensive systems
Noun [U/C]

Extensive systems(Noun)
ɛkstˈɛnsɪv sˈɪstəmz
ˌɛkˈstɛnsɪv ˈsɪstəmz
01
Một tập hợp các hệ thống có quy mô lớn về số lượng hoặc phạm vi phủ sóng
A collection of systems with a large number or extensive scope.
一系列规模庞大或范围广泛的系统
Ví dụ
02
Các hệ thống có tích hợp nhiều tính năng hoặc khả năng rộng
The systems include a variety of features or capabilities.
涵盖多种功能或能力的系统
Ví dụ
