Bản dịch của từ Extensive systems trong tiếng Việt

Extensive systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extensive systems(Noun)

ɛkstˈɛnsɪv sˈɪstəmz
ˌɛkˈstɛnsɪv ˈsɪstəmz
01

Một tập hợp các hệ thống có quy mô lớn về số lượng hoặc phạm vi phủ sóng

A collection of systems with large quantities or extensive scope.

这是一个由大量或范围广泛的系统组成的集合

Ví dụ
02

Các hệ thống có khả năng hoặc tính năng đa dạng

The systems encompass a wide range of features and capabilities.

这些系统拥有多样的功能或能力

Ví dụ
03

Một nhóm các thành phần liên kết chặt chẽ với nhau, hoạt động cùng nhau trên quy mô lớn.

A collection of interconnected components working together on a large scale.

这是一组相互连接的部分在大规模协同工作。

Ví dụ