Bản dịch của từ Extensive systems trong tiếng Việt
Extensive systems
Noun [U/C]

Extensive systems(Noun)
ɛkstˈɛnsɪv sˈɪstəmz
ˌɛkˈstɛnsɪv ˈsɪstəmz
01
Một tập hợp các hệ thống có quy mô lớn về số lượng hoặc phạm vi phủ sóng
A collection of systems with large quantities or extensive scope.
这是一个由大量或范围广泛的系统组成的集合
Ví dụ
Ví dụ
