extensor
Noun
extensor (Noun)
/ɪkstˈɛnsəɹ/
/ɪkstˈɛnsəɹ/
AI
Ví dụ
Các cơ duỗi ở cánh tay của anh ấy cho phép anh ấy vươn ra.The extensor muscles in his arm allowed him to reach out.
Cô ấy bị thương ở cơ duỗi ở chân khi chơi bóng đá.She injured her leg extensor while playing soccer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Extensor" là một thuật ngữ trong sinh lý học chỉ đến nhóm cơ có tác dụng mở rộng một phần cơ thể, chẳng hạn như tay hay chân. Trong tiếng Anh, từ "extensor" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học và thể hình, "extensor" có thể được phân loại thành các nhóm riêng biệt, như "extensor digitorum" cho ngón tay hoặc "extensor hallucis longus" cho ngón cái. Từ này nhấn mạnh vai trò của các cơ trong việc duy trì chuyển động và tư thế của cơ thể.