extinguishing
extinguishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của extinguishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | extinguish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | extinguished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | extinguished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | extinguishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | extinguishing |
extinguishing (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extinguishing" là dạng gerund của động từ "extinguish", mang nghĩa là dập tắt, xóa bỏ một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngăn chặn lửa hoặc làm mất đi sự tồn tại của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong một số ngữ cảnh trong văn phong.