Bản dịch của từ Extortionist trong tiếng Việt
Extortionist

Extortionist(Noun)
Người dùng bạo lực hoặc đe dọa để ép buộc người khác đưa tiền hoặc tài sản; kẻ tống tiền hoặc cướp bịp bằng lời đe dọa.
A person who obtains something especially money through force or threats.
用暴力或威胁获得钱财的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Extortionist" là danh từ chỉ người thực hiện hành vi tống tiền, đe dọa để ép buộc người khác phải trả một khoản tiền hoặc tài sản. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "extortionist" thường được sử dụng trong các vụ án hình sự hoặc các tình huống liên quan đến sự đe dọa tính mạng hoặc tài sản. Hành động mà họ thực hiện được gọi là "extortion", với nghĩa là tống tiền hoặc bóc lột.
Từ "extortionist" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cấu tạo từ "extortio", có nghĩa là "lấy đi bằng sức mạnh" (từ động từ "extorrere"). Khái niệm này đã phát triển qua thời gian, gắn liền với hành vi đòi hỏi tiền bạc hoặc tài sản bằng sự đe dọa hoặc sức ép. Ngày nay, từ "extortionist" chỉ người thực hiện hành vi cưỡng chế, điển hình là việc đe dọa để buộc nạn nhân phải trả tiền, phản ánh rõ nét bản chất tội phạm của hành vi này trong xã hội hiện đại.
Từ "extortionist" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Reading, khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến tội phạm hoặc pháp luật. Trong bối cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân thực hiện hành vi tống tiền, thường xuyên xuất hiện trong các bản tin pháp lý, phim ảnh và tài liệu bàn về tội phạm. Sự xuất hiện của từ này phản ánh vấn đề xã hội nghiêm trọng và các cuộc thảo luận về luật pháp.
Họ từ
"Extortionist" là danh từ chỉ người thực hiện hành vi tống tiền, đe dọa để ép buộc người khác phải trả một khoản tiền hoặc tài sản. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "extortionist" thường được sử dụng trong các vụ án hình sự hoặc các tình huống liên quan đến sự đe dọa tính mạng hoặc tài sản. Hành động mà họ thực hiện được gọi là "extortion", với nghĩa là tống tiền hoặc bóc lột.
Từ "extortionist" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cấu tạo từ "extortio", có nghĩa là "lấy đi bằng sức mạnh" (từ động từ "extorrere"). Khái niệm này đã phát triển qua thời gian, gắn liền với hành vi đòi hỏi tiền bạc hoặc tài sản bằng sự đe dọa hoặc sức ép. Ngày nay, từ "extortionist" chỉ người thực hiện hành vi cưỡng chế, điển hình là việc đe dọa để buộc nạn nhân phải trả tiền, phản ánh rõ nét bản chất tội phạm của hành vi này trong xã hội hiện đại.
Từ "extortionist" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Reading, khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến tội phạm hoặc pháp luật. Trong bối cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân thực hiện hành vi tống tiền, thường xuyên xuất hiện trong các bản tin pháp lý, phim ảnh và tài liệu bàn về tội phạm. Sự xuất hiện của từ này phản ánh vấn đề xã hội nghiêm trọng và các cuộc thảo luận về luật pháp.
