extortionist
extortionist (Noun)
Nghĩa 01
Người dùng bạo lực hoặc đe dọa để ép buộc người khác đưa tiền hoặc tài sản; kẻ tống tiền hoặc cướp bịp bằng lời đe dọa.
a person who obtains something especially money through force or threats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Extortionist" là danh từ chỉ người thực hiện hành vi tống tiền, đe dọa để ép buộc người khác phải trả một khoản tiền hoặc tài sản. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "extortionist" thường được sử dụng trong các vụ án hình sự hoặc các tình huống liên quan đến sự đe dọa tính mạng hoặc tài sản. Hành động mà họ thực hiện được gọi là "extortion", với nghĩa là tống tiền hoặc bóc lột.