extravagance
Noun
extravagance (Noun)
/ɪkstɹˈævəgns/
/ɪkstɹˈævəgns/
AI
Ví dụ
Lối sống xa xỉ của cô ấy dẫn đến rắc rối tài chính.Her extravagant lifestyle led to financial troubles.
Bữa tiệc tràn ngập sự xa xỉ và sang trọng.The party was filled with extravagance and luxury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của extravagance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
extravagance | extravagances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extravagance" chỉ sự phung phí, tiêu tốn quá mức mà không cần thiết, thường liên quan đến tài chính hoặc lối sống xa hoa. Trong tiếng Anh, "extravagance" cũng được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể, mặc dù người Anh có thể nhấn mạnh vào các hoạt động xã hội hay văn hóa khi nói đến sự phung phí. Trong cả hai biến thể, "extravagance" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tiết kiệm và đam mê vật chất thái quá.