Bản dịch của từ Extravagance trong tiếng Việt

Extravagance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extravagance (Noun)

ɪkstɹˈævəgns
ɪkstɹˈævəgns
01

Hành vi tiêu xài phóng khoáng, tiêu tiền hoặc dùng tài nguyên một cách không tiết kiệm, quá mức cần thiết.

Lack of restraint in spending money or using resources.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ