Anh - Việt

Bản dịch của từ Extreme penalty trong tiếng Việt

extreme penalty

Phrase

extreme penalty (Phrase)

/ɛkstɹˈim pˈɛnəlti/
/ɛkstɹˈim pˈɛnəlti/
AI

Nghĩa 01 · Hình phạt nặng nhất trong hệ thống pháp luật — tức là mức trừng phạt nghiêm khắc nhất mà tòa án có thể áp dụng cho một tội phạm.

Hình phạt nặng nhất trong hệ thống pháp luật — tức là mức trừng phạt nghiêm khắc nhất mà tòa án có thể áp dụng cho một tội phạm.

the most severe punishment given in a legal system.

Ví dụ
Thẩm phán đã áp đặt hình phạt nặng nhất cho tội phạm bạo lực.The judge imposed the extreme penalty for the violent crime committed.
Nhiều người tin rằng hình phạt nặng nhất là quá khắc nghiệt cho tội nhẹ.Many believe the extreme penalty is too harsh for minor offenses.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh