Bản dịch của từ Extremely dissatisfied trong tiếng Việt
Extremely dissatisfied
Adjective

Extremely dissatisfied(Adjective)
ɛkstrˈiːmli dˈɪsɐtˌɪsfaɪd
ˈɛkˈstrimɫi ˈdɪsətɪsˌfaɪd
01
Cảm thấy không hài lòng hoặc bực tức một cách mạnh mẽ
It gives a strong feeling of dissatisfaction or discontent.
对不满或不满足有一种强烈的感觉。
Ví dụ
02
Cực kỳ hoặc đặc biệt không hài lòng
Extremely dissatisfied
非常不满意。
Ví dụ
