Bản dịch của từ Extremely dissatisfied trong tiếng Việt

Extremely dissatisfied

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extremely dissatisfied(Adjective)

ɛkstrˈiːmli dˈɪsɐtˌɪsfaɪd
ˈɛkˈstrimɫi ˈdɪsətɪsˌfaɪd
01

Cảm thấy không hài lòng hoặc bực tức một cách mạnh mẽ

It gives a strong feeling of dissatisfaction or discontent.

对不满或不满足有一种强烈的感觉。

Ví dụ
02

Cực kỳ hoặc đặc biệt không hài lòng

Extremely dissatisfied

非常不满意。

Ví dụ
03

Rất không hài lòng hoặc không vừa ý với điều gì đó

Feeling unhappy about something; uncomfortable

对某事非常不满意或不满意,不满足

Ví dụ