Bản dịch của từ Extremely well trong tiếng Việt

Extremely well

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extremely well(Adverb)

ɛkstrˈiːmli wˈɛl
ˈɛkˈstrimɫi ˈwɛɫ
01

Ở mức độ lớn hoặc phạm vi rộng

To a significant extent

在一定程度上

Ví dụ
02

Trong một cách rất tốt hoặc xuất sắc

In a very good or excellent way.

以非常出色或优异的方式

Ví dụ
03

Theo một cách vượt qua tiêu chuẩn thông thường

In a way that exceeds usual standards.

这超出了普通标准的范围。

Ví dụ