Bản dịch của từ Exult trong tiếng Việt

Exult

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exult(Verb)

ɪgzˈʌlt
ɪgzˈʌlt
01

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui sướng, phấn khởi mãnh liệt vì chiến thắng hay thành công; reo mừng, ăn mừng.

Show or feel triumphant elation or jubilation.

Ví dụ

Dạng động từ của Exult (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exult

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exulted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exulted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exults

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exulting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ