exult
exult (Verb)
Nghĩa 01
Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui sướng, phấn khởi mãnh liệt vì chiến thắng hay thành công; reo mừng, ăn mừng.
Show or feel triumphant elation or jubilation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exult (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exult |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exult" là động từ tiếng Anh có nghĩa là vui mừng, hả hê hay ăn mừng một cách phấn khởi. Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự vui sướng ngoại lệ khi đạt được thành công hoặc thắng lợi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "exult" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.