exultation
exultation (Noun)
Nghĩa 01 · Cảm giác hân hoan, vui mừng mãnh liệt như khi chiến thắng hoặc nhận được tin rất tốt; sự reo mừng, hoan hỉ.
Cảm giác hân hoan, vui mừng mãnh liệt như khi chiến thắng hoặc nhận được tin rất tốt; sự reo mừng, hoan hỉ.
A feeling of triumphant elation or jubilation; rejoicing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Exultation" là một danh từ chỉ trạng thái hạnh phúc tột độ và niềm vui sướng lớn lao, thường là kết quả của một thành công hoặc chiến thắng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc phấn khích và vui mừng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về từ "exultation", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm mạnh hơn ở một số vùng của Mỹ. Trong văn viết, từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tài liệu chính thức để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.