Bản dịch của từ Exuvial trong tiếng Việt
Exuvial

Exuvial (Noun)
Liên quan đến việc lột da hoặc bộ xương ngoài, đặc biệt là bởi động vật chân đốt.
Relating to the casting off of skin or exoskeleton especially by arthropods.
The exuvial remains were found in the local park last summer.
Các dấu tích exuvial được tìm thấy trong công viên địa phương mùa hè vừa qua.
There are no exuvial traces in the urban areas of our city.
Không có dấu vết exuvial nào trong các khu vực đô thị của thành phố chúng ta.
Are exuvial patterns common in social insect colonies like ants?
Các mẫu exuvial có phổ biến trong các thuộc địa côn trùng xã hội như kiến không?
Họ từ
Từ "exuvial" xuất phát từ thuật ngữ sinh học, dùng để chỉ các đặc điểm hoặc hiện tượng liên quan đến việc lột da hay tháo rời lớp vỏ bên ngoài của một sinh vật, chủ yếu trong ngữ cảnh của động vật như bò cạp hoặc tôm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau một chút về ngữ điệu trong ngữ cảnh phát âm bởi sự khác biệt trong văn hóa và phát âm khu vực.
Từ "exuvial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exuviae", có nghĩa là "vỏ" hoặc "sự lột xác". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong sinh học để chỉ quá trình lột xác của các loài động vật, đặc biệt là côn trùng và giáp xác, khi chúng loại bỏ lớp vỏ cũ để phát triển. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn phản ánh bản chất của sự chuyển biến và thay đổi trong sinh lý học, nhấn mạnh vào quá trình tái sinh và phát triển.
Từ "exuvial" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) do tính chuyên ngành của nó, chủ yếu liên quan đến sinh học và sinh thái học trong ngữ cảnh giáp xác và động vật học. Từ này thường được sử dụng để mô tả giai đoạn thay lớp vỏ hoặc biểu bì của một số loài động vật, như còng hay tôm, trong tài liệu khoa học, bài báo nghiên cứu, và các bài giảng chuyên sâu về sinh vật học.