Bản dịch của từ Exoskeleton trong tiếng Việt
Exoskeleton

Exoskeleton (Noun)
Một lớp vỏ cứng bao phủ bên ngoài cơ thể của một số động vật không xương sống, đặc biệt là các loài chân đốt (như côn trùng, tôm, cua), giúp bảo vệ và hỗ trợ cơ thể.
A rigid external covering for the body in some invertebrate animals especially arthropods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Exoskeleton (tiếng Việt: ngoại bộ) là một cấu trúc hỗ trợ bên ngoài của một số loài động vật, đặc biệt là côn trùng và giáp xác. Nó bảo vệ cơ thể và giúp duy trì hình dạng. Trong ngữ cảnh công nghệ, thuật ngữ "exoskeleton" còn mô tả các thiết bị hỗ trợ di chuyển cho con người, giúp cải thiện khả năng vận động. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, nhưng khi nghĩa được mở rộng sang lĩnh vực công nghệ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt tùy theo vùng miền.
Exoskeleton (tiếng Việt: ngoại bộ) là một cấu trúc hỗ trợ bên ngoài của một số loài động vật, đặc biệt là côn trùng và giáp xác. Nó bảo vệ cơ thể và giúp duy trì hình dạng. Trong ngữ cảnh công nghệ, thuật ngữ "exoskeleton" còn mô tả các thiết bị hỗ trợ di chuyển cho con người, giúp cải thiện khả năng vận động. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, nhưng khi nghĩa được mở rộng sang lĩnh vực công nghệ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt tùy theo vùng miền.
