eyebrow
eyebrow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eyebrow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eyebrow | eyebrows |
Kết hợp từ của eyebrow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cằm lôi arched eyebrow | Cô ấy nhướn một lông mày cong trong cuộc tranh luận xã hội căng thẳng. She raised an arched eyebrow during the heated social debate. |
nhẹo má mocking eyebrow | Sarah nhướn lông mày chế nhạo trong cuộc tranh luận xã hội gay gắt. Sarah raised her mocking eyebrow during the heated social debate. |
lông mày rậm shaggy eyebrow | Trong sự kiện xã hội, Anna nhận thấy lông mày rậm của anh ấy khi nói về gia đình. In the social event, Anna noticed his shaggy eyebrow while speaking about family. |
lông mày mỉa mai cynical eyebrow | Trong bài thi nói IELTS về mạng xã hội, cô ấy nhướn một cặp lông mày hoài nghi khi được hỏi liệu mọi người có dùng nó an toàn không. In the IELTS speaking test about social media, she raised a cynical eyebrow when asked if everyone uses it safely. |
nhấc mày lifted eyebrow | Trong bài thi nói IELTS của tôi, giám khảo đã ngẩng mày khi tôi nói về sở thích xã hội của mình là vẽ tranh để thể hiện sự ngạc nhiên. In my IELTS speaking test, the examiner lifted eyebrow when I talked about my social hobby, painting, to show surprise. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eyebrow" trong tiếng Anh chỉ lông mày, phần lông nằm trên hốc mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và bụi bẩn, đồng thời cũng đóng vai trò quan trọng trong biểu đạt cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ˈaɪ.braʊ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt một chút về trọng âm. Từ "eyebrow" không có nhiều biến thể về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.