Bản dịch của từ Eyeshade trong tiếng Việt
Eyeshade

Eyeshade (Noun)
Một tấm che/mái che mỏng, thường hơi trong suốt, gắn phía trước để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh.
A translucent visor used to protect the eyes from strong light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "eyeshade" thường được hiểu là một loại phụ kiện hoặc vật dụng dùng để che chắn ánh sáng cho mắt, thường được sử dụng trong các tình huống như khi đọc sách hoặc làm việc dưới ánh sáng mạnh. Trong tiếng Anh Anh, từ "eyeshade" cũng có thể được dùng để chỉ một loại bút kẻ mắt (eyeshadow). Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể, nhưng không có sự khác nhau rõ rệt về nghĩa chính của từ này.
Từ "eyeshade" thường được hiểu là một loại phụ kiện hoặc vật dụng dùng để che chắn ánh sáng cho mắt, thường được sử dụng trong các tình huống như khi đọc sách hoặc làm việc dưới ánh sáng mạnh. Trong tiếng Anh Anh, từ "eyeshade" cũng có thể được dùng để chỉ một loại bút kẻ mắt (eyeshadow). Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể, nhưng không có sự khác nhau rõ rệt về nghĩa chính của từ này.
