Bản dịch của từ Eyeshade trong tiếng Việt

Eyeshade

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyeshade (Noun)

ˈaɪʃeɪd
ˈaɪʃeɪd
01

Một tấm che/mái che mỏng, thường hơi trong suốt, gắn phía trước để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh.

A translucent visor used to protect the eyes from strong light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh