Bản dịch của từ Fab trong tiếng Việt

Fab

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fab(Adjective)

fˈæb
fˈæb
01

Từ viết tắt thân mật của “fabulous”, dùng để khen ngợi, nghĩa là rất tuyệt, tuyệt vời, xuất sắc.

Fabulous; wonderful.

极好的;精彩的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fab(Noun)

fˈæb
fˈæb
01

Một nhà máy chuyên sản xuất vi mạch/vi xử lý (microchip) — nơi chế tạo và xử lý các chip bán dẫn dùng trong điện tử.

A microchip manufacturing plant.

微芯片制造厂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fab(Verb)

fˈæb
fˈæb
01

Sản xuất một con chip/mạch tích hợp (microchip). Từ này dùng trong ngành bán dẫn để chỉ hoạt động chế tạo, gia công chip tại nhà máy.

Produce (a microchip).

生产微芯片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh