Bản dịch của từ Facial blurring trong tiếng Việt

Facial blurring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facial blurring(Noun)

fˈeɪʃəl blˈɜːrɪŋ
ˈfeɪʃəɫ ˈbɫɝɪŋ
01

Kỹ thuật dùng trong nhiếp ảnh hoặc đồ họa để làm mờ chi tiết khuôn mặt

A technique in photography or graphic design used to blur facial details.

一种在摄影或图像处理中用来模糊面部细节的技巧。

Ví dụ
02

Ảnh hưởng của việc làm các đặc điểm khuôn mặt trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng

The effect of lighting on facial features makes them appear blurry or indistinct.

使面部特征变得模糊不清的效果

Ví dụ
03

Quá trình làm cho gương mặt ít dễ nhận biết hơn

The process that makes a face harder to recognize.

使面部变得无法辨认的过程

Ví dụ