ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Facilitation
Hành động điều phối một quá trình nhóm
Coordinating a team process.
协调团队工作的过程
Hành động giúp cho điều gì đó xảy ra
Helping to make something happen.
促成某事的行为
Một quá trình giúp cho việc gì đó dễ dàng hơn hoặc dễ đạt được hơn
A process that makes something easier or more feasible.
这是一种让事情变得更容易或者更可行的方法。