Bản dịch của từ Facilitation trong tiếng Việt
Facilitation
Noun [U/C]

Facilitation(Noun)
fˌæsɪlɪtˈeɪʃən
ˌfæsəɫəˈteɪʃən
01
Hành động điều phối một quá trình nhóm.
The action of coordinating a group process
Ví dụ
03
Một quá trình làm cho điều gì đó dễ dàng hơn hoặc khả thi hơn.
A process that makes something easier or more achievable
Ví dụ
