Bản dịch của từ Factor loading trong tiếng Việt
Factor loading
Noun [U/C]

Factor loading(Noun)
fˈæktɚ lˈoʊdɨŋ
fˈæktɚ lˈoʊdɨŋ
Ví dụ
02
Chỉ ra mức độ một biến đóng góp vào một yếu tố.
Indicate the extent to which a variable contributes to a factor.
显示一个变量对某个因素的贡献程度。
Ví dụ
03
Dùng trong các mô hình thống kê để hiểu rõ đặc điểm của dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng.
It is used in statistical models to understand the size and relationships within data.
在统计模型中用于理解数据的维度以及它们之间的关系。
Ví dụ
