statistic
statistic (Noun)
Nghĩa 01 · Một dữ kiện hoặc con số thu được từ việc nghiên cứu hoặc phân tích một lượng lớn dữ liệu; thông tin thống kê dùng để mô tả xu hướng, tỉ lệ hoặc kết quả (ví dụ: tỉ lệ thất nghiệp, trung bình điểm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của statistic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
statistic | statistics |
Kết hợp từ của statistic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thống kê tội phạm crime statistics | Thống kê tội phạm cho thấy sự giảm số vụ trộm năm ngoái. Crime statistics show a decrease in theft cases last year. |
thống kê nguyên thô raw statistics | Thống kê nguyên thủy tiết lộ sự chênh lệch xã hội trong phân phối thu nhập. Raw statistics reveal the social disparities in income distribution. |
thống kê việc làm employment statistics | Thống kê việc làm cho thấy sự tăng trong cơ hội việc làm. Employment statistics show a rise in job opportunities. |
thống kê thương mại trade statistics | Thống kê thương mại cho thấy sự tăng trong số lượng xuất khẩu trong quý này. Trade statistics show an increase in exports this quarter. |
thống kê chính thức official statistics | Thống kê chính thức cho thấy sự suy giảm trong việc sử dụng mạng xã hội. Official statistics show a decline in social media usage. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "statistic" có nghĩa là số liệu hoặc thông tin định lượng được thu thập và phân tích nhằm phục vụ cho việc ra quyết định và nghiên cứu. Trong tiếng Anh, các biến thể của từ này có thể bao gồm "statistics" (số liệu thống kê) để chỉ tập hợp các số liệu. Ở dạng viết, "statistic" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự biến đổi về âm sắc và nhịp điệu nhưng nội dung không khác nhau về mặt nghĩa và ứng dụng.