factoring
factoring (Verb)
Nghĩa 01 · Hình thức bán các khoản phải thu (tiền khách nợ doanh nghiệp) cho một bên thứ ba (gọi là công ty factoring) để đổi lấy tiền mặt ngay lập tức. Công ty factoring sẽ thu nợ từ khách hàng thay cho doanh nghiệp.
Hình thức bán các khoản phải thu (tiền khách nợ doanh nghiệp) cho một bên thứ ba (gọi là công ty factoring) để đổi lấy tiền mặt ngay lập tức. Công ty factoring sẽ thu nợ từ khách hàng thay cho doanh nghiệp.
to sell accounts receivable to a factor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của factoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | factor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | factored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | factored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | factors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | factoring |
factoring (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình biến các khoản phải thu (tiền khách nợ công ty) thành tiền mặt bằng cách bán các khoản đó cho một bên trung gian (gọi là công ty mua nợ hoặc factor).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Factoring là một thuật ngữ trong toán học, chỉ quá trình phân tích một biểu thức đại số thành các nhân tử của nó. Trong ngữ cảnh kế toán và kinh tế, factoring còn được hiểu là hoạt động tài chính, trong đó doanh nghiệp bán các khoản phải thu của mình cho một bên thứ ba để nhận tiền mặt ngay lập tức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả British English và American English, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.