Bản dịch của từ Factoring trong tiếng Việt
Factoring

Factoring (Noun)
Factoring helps small businesses like Joe's Bakery improve cash flow quickly.
Việc factoring giúp các doanh nghiệp nhỏ như Tiệm Bánh Joe cải thiện dòng tiền nhanh chóng.
Factoring is not a common practice among large corporations in Vietnam.
Việc factoring không phải là một thực hành phổ biến trong các tập đoàn lớn ở Việt Nam.
Is factoring a good option for startups seeking immediate cash flow?
Liệu factoring có phải là một lựa chọn tốt cho các công ty khởi nghiệp cần dòng tiền ngay lập tức không?
Factoring (Verb)
Bán các khoản phải thu cho một nhân tố.
To sell accounts receivable to a factor.
Many companies are factoring their receivables to improve cash flow.
Nhiều công ty đang bán nợ phải thu để cải thiện dòng tiền.
They are not factoring their accounts this quarter due to low demand.
Họ không bán nợ phải thu trong quý này do nhu cầu thấp.
Are local businesses considering factoring to manage their finances better?
Các doanh nghiệp địa phương có đang xem xét việc bán nợ phải thu không?
Dạng động từ của Factoring (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Factor |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Factored |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Factored |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Factors |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Factoring |
Họ từ
Factoring là một thuật ngữ trong toán học, chỉ quá trình phân tích một biểu thức đại số thành các nhân tử của nó. Trong ngữ cảnh kế toán và kinh tế, factoring còn được hiểu là hoạt động tài chính, trong đó doanh nghiệp bán các khoản phải thu của mình cho một bên thứ ba để nhận tiền mặt ngay lập tức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả British English và American English, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "factoring" có nguồn gốc từ động từ Latin "facere", có nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện". Trong toán học, "factoring" đề cập đến quá trình phân tích một biểu thức thành tích của các yếu tố đơn giản hơn. Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15, phản ánh sự phát triển trong lý thuyết đại số. Mối liên hệ giữa nguyên gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện qua hành động "làm cho" một biểu thức dễ giải hơn thông qua việc phân chia thành các yếu tố.
Từ "factoring" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến chủ đề toán học và kinh tế. Trong bối cảnh học thuật, "factoring" được sử dụng để chỉ quá trình phân tích một biểu thức đại số thành các yếu tố của nó, cũng như trong các lĩnh vực tài chính liên quan đến việc chuyển đổi nợ thành các chứng khoán sinh lợi. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các tình huống thảo luận về các phương pháp giải toán hoặc nghiên cứu về tài chính doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



