Bản dịch của từ Factory industry trong tiếng Việt

Factory industry

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factory industry(Noun)

fˈæktərˌi ˈɪndəstri
ˈfæktɝi ˈɪndəstri
01

Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất

A building or complex where goods are manufactured.

生产商品的建筑物或建筑群

Ví dụ
02

Một nơi sản xuất hoặc lắp ráp hàng hóa, thường được thực hiện bằng máy móc.

A place where goods are manufactured or assembled, usually by machinery.

这是一个商品生产或组装的场所,通常由机器完成。

Ví dụ
03

Một cơ sở sản xuất hàng hóa

An establishment that manufactures products

一个用于生产某种产品的制造厂

Ví dụ

Factory industry(Noun Countable)

fˈæktərˌi ˈɪndəstri
ˈfæktɝi ˈɪndəstri
01

Một tổ chức chuyên sản xuất hàng hóa

An industrial building or a complex of buildings where goods are produced.

一个建筑物或一组建筑物,用于商品的生产。

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp biến nguyên liệu thô thành các sản phẩm hoàn thiện

A manufacturing facility produces a single product.

将原材料转化为成品的企业

Ví dụ
03

Một công ty sản xuất các loại sản phẩm hoặc hàng hóa

A place where goods are manufactured or assembled, usually by machines.

一家生产产品或商品的公司

Ví dụ

Factory industry(Noun Uncountable)

fˈæktərˌi ˈɪndəstri
ˈfæktɝi ˈɪndəstri
01

Hoạt động kinh tế tổng thể liên quan đến các nhà máy và cơ sở sản xuất

A building or a complex of buildings where goods are produced.

与工厂和生产车间相关的整体经济活动

Ví dụ
02

Thuật ngữ chung để chỉ các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất

This is a manufacturing facility producing a product.

涉及制造行业的企业统称

Ví dụ
03

Ngành kinh tế liên quan đến sản xuất và chế tạo

A place where goods are manufactured or assembled, usually with the help of machinery.

涉及制造和生产的经济部门

Ví dụ