Bản dịch của từ Facula trong tiếng Việt

Facula

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facula(Noun)

ˈfakjʊlə
ˈfækjələ
01

Một vùng sáng trên bề mặt mặt trời, liên quan đến sự xuất hiện sau đó của các vệt đen mặt trời cùng khu vực.

A bright patch on the surface of the sun, associated with the upcoming appearance of sunspots in the same area.

这是太阳表面上的一片光区,通常与该区域未来黑子出现有关联。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa