Bản dịch của từ Fah trong tiếng Việt

Fah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fah(Noun)

fɑː
fɑː
01

(trong hợp âm sol-fa chủ âm) nốt thứ tư của một âm giai trưởng.

(in tonic sol-fa) the fourth note of a major scale.

Ví dụ