Bản dịch của từ Failed to trong tiếng Việt

Failed to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failed to(Phrase)

fˈeɪld tˈuː
ˈfeɪɫd ˈtoʊ
01

Thất bại trong việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn

Not achieving the desired results or goals

未能达成预期的目标或结果

Ví dụ
02

Không thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc như mong đợi

Failing to meet expectations in tasks or responsibilities

未能按预期完成任务或工作

Ví dụ
03

Không đạt đến một mức độ hoặc tiêu chuẩn nào đó

Fails to meet a certain level or standard

未达到某一特定的水平或标准

Ví dụ