fair and square
Idiom
fair and square (Idiom)
/fɛ.rɑn.skwɛr/
/fɛ.rɑn.skwɛr/
AI
Ví dụ
Cuộc bầu cử được tổ chức một cách công bằng và minh bạch bởi ủy ban.The election was conducted fair and square by the committee.
Họ đã không thắng cuộc tranh luận một cách công bằng và minh bạch tuần trước.They did not win the debate fair and square last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "fair and square" mang ý nghĩa biểu thị sự công bằng và chính trực trong hành động hoặc quyết định. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự việc được thực hiện một cách minh bạch, không gian lận và không thiên lệch. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Mỹ có thể sử dụng một số biến thể như "fairly" để diễn tả ý tương tự, nhưng không mang đầy đủ sắc thái của cụm từ gốc.