Bản dịch của từ Fairy godmother trong tiếng Việt

Fairy godmother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fairy godmother(Noun)

fˈɛɹi gˈɑdmʌðəɹ
fˈɛɹi gˈɑdmʌðəɹ
01

Một người phụ nữ được tin là có phép thuật, xuất hiện để đem lại điều may mắn hoặc giúp đỡ bất ngờ cho ai đó (thường thấy trong truyện cổ tích).

A woman believed to have magical powers who brings unexpected good fortune to someone.

传说中有魔法的女性,能带来好运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh