Bản dịch của từ Fake friend trong tiếng Việt

Fake friend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake friend(Noun)

fˈeɪk frˈɛnd
ˈfeɪk ˈfrɛnd
01

Người giả vờ làm bạn nhưng không thật lòng hoặc đáng tin

Someone pretending to be your friend but isn't genuine or trustworthy.

有人假装是你的朋友,但并不真心,或者不可信赖。

Ví dụ
02

Một người tỏ ra thân thiện nhưng thực chất lại hay phản bội

Someone who appears friendly but is actually not loyal.

一个看似友好的人,其实不太可信赖。

Ví dụ
03

Kẻ giả tạo, kẻ giả vờ yêu thương hoặc ủng hộ

They pretend to support or show affection insincerely.

他假装支持或表现出不真诚的情感。

Ví dụ