Bản dịch của từ Fall short of the expectations trong tiếng Việt

Fall short of the expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall short of the expectations(Phrase)

fˈɔːl ʃˈɔːt ˈɒf tʰˈiː ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈfɔɫ ˈʃɔrt ˈɑf ˈθi ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Thất bại trong việc đạt mục tiêu hoặc tiêu chuẩn

Fail to meet the target or standard

未能达到目标或标准

Ví dụ
02

Không đạt được như mong đợi hoặc hy vọng

Falls short of expectations or hopes

未能达到预期或希望的效果

Ví dụ
03

Làm ai đó thất vọng khi không đáp ứng được kỳ vọng của họ

Disappoint someone when you don't meet their expectations

让某人失望,因为未能满足他们的期待

Ví dụ