Bản dịch của từ False colors trong tiếng Việt
False colors

False colors (Idiom)
Miêu tả sai sự thật hoặc che giấu sự thật để gây hiểu lầm; trình bày điều gì đó không đúng với thực tế.
To distort or misrepresent the truth.
False colors (Verb)
Cố tình làm sai lệch, thổi phồng hoặc trình bày không đúng sự thật về điều gì đó để che giấu bản chất thật hoặc khiến người khác có ấn tượng sai lệch.
To misrepresent or exaggerate something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "false colors" chỉ việc áp dụng các màu sắc không chính xác để hiển thị thông tin trên hình ảnh hoặc bản đồ, thường được sử dụng trong khoa học và công nghệ. Trong lĩnh vực khoa học ảnh, "false colors" giúp nhấn mạnh các tính chất vật lý hoặc hóa học mà mắt người không thể nhận thấy. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong cụ thể một số lĩnh vực kỹ thuật.
Thuật ngữ "false colors" chỉ việc áp dụng các màu sắc không chính xác để hiển thị thông tin trên hình ảnh hoặc bản đồ, thường được sử dụng trong khoa học và công nghệ. Trong lĩnh vực khoa học ảnh, "false colors" giúp nhấn mạnh các tính chất vật lý hoặc hóa học mà mắt người không thể nhận thấy. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong cụ thể một số lĩnh vực kỹ thuật.
