Anh - Việt

Bản dịch của từ Falseness trong tiếng Việt

falseness

NounNoun Countable

falseness (Noun)

/fˈɔlsənsəz/
/fˈɔlsənsəz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất không đúng sự thật hoặc có tính lừa dối; sự giả tạo, không trung thực trong lời nói hoặc hành vi.

The quality of being untrue or deceptive.

Ví dụ
Sự giả dối trong lời hứa của chính trị gia đã làm nhiều cử tri tức giận vào năm 2020.The falseness of the politician's promises angered many voters in 2020.
Bài viết không tiết lộ sự giả dối của những tuyên bố đã được đưa ra.The article did not reveal the falseness of the claims made.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

falseness (Noun Countable)

/fˈɔlsənsəz/
/fˈɔlsənsəz/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói không đúng sự thật; một tuyên bố sai hoặc lời nói dối được đưa ra như là sự thật.

A false statement or lie.

Ví dụ
Bài báo đã vạch trần sự sai lệch trong các tuyên bố của chính trị gia về việc làm.The article exposed the falseness of the politician's claims about jobs.
Nhiều người không nhận ra sự sai lệch trong các bài đăng trên mạng xã hội.Many people do not recognize the falseness in social media posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh