Bản dịch của từ Falter in reading trong tiếng Việt
Falter in reading
Verb

Falter in reading(Verb)
fˈɒltɐ ˈɪn rˈɛdɪŋ
ˈfɔɫtɝ ˈɪn ˈrɛdɪŋ
Ví dụ
02
Thất bại trong việc hành động, thực hiện chức năng hoặc tiến trình
Not performing its function or making progress
未能发挥作用或取得进展
Ví dụ
03
Ví dụ
