Bản dịch của từ Falter in reading trong tiếng Việt

Falter in reading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falter in reading(Verb)

fˈɒltɐ ˈɪn rˈɛdɪŋ
ˈfɔɫtɝ ˈɪn ˈrɛdɪŋ
01

Do dự hoặc dao động trong hành động, mục đích hoặc ý định

Hesitating in actions, intentions, or purposes.

犹豫不决,或在行动、目标或意图方面踌躇不前

Ví dụ
02

Thất bại trong việc hành động, thực hiện chức năng hoặc tiến trình

Not performing its function or making progress

未能发挥作用或取得进展

Ví dụ
03

Vật vờ bước đi loạng choạng

Unsteady movement, stumbling

摇摇晃晃地踉跄而行

Ví dụ