Bản dịch của từ Familia trong tiếng Việt

Familia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Familia(Noun)

fəˈmɪlɪə
fəˈmilyə
01

Một hộ gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo dưới một người đứng đầu, được coi là một đơn vị.

A household or religious community under one head, regarded as a unit.

Ví dụ